Bản dịch của từ 轩除 trong tiếng Việt

轩除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩除 (Động từ)

xuān chú
01

Chỉ phòng ốc, gian phòng trong nhà (từ Hán cổ, nghĩa là nhà cửa/phòng)

1.指房室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nuôi nhốt, nuôi trong chuồng (dùng cho gia súc hoặc thú vật)

2.谓圈养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩除

xuān

chú

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
除丧
除了
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép