Bản dịch của từ 轩骞 trong tiếng Việt

轩骞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩骞 (Tính từ)

xuān qiān
01

Cao bay, dáng bay vút (hình ảnh con chim/đầu chim vươn cao, phóng khoáng)

高飞的样子。。元.吴莱.双林寺观傅大士顶相舍利及耕具故物诗:「一牛眠云已化石,双鹤覆雨仍轩骞。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩骞

xuān

qiān

轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép