Bản dịch của từ 轩鹤 trong tiếng Việt

轩鹤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩鹤 (Cụm từ)

xuān hè
01

1.乘轩的鹤。喻宠幸的人。典出《左传.闵公二年》:“卫懿公好鹤,鹤有乘轩者。”

Ví dụ
02

2.乘轩的鹤。喻特立不同凡响的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩鹤

xuān

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
鹤乘轩
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép