Bản dịch của từ 轩龙 trong tiếng Việt

轩龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩龙 (Danh từ)

xuān lóng
01

Một cách gọi ẩn dụ của mặt trời; cũng dùng để chỉ hoàng đế (theo văn liệu cổ)

借指太阳。《初学记》卷一引《淮南子》:“日乘车驾以六龙。”后用为皇帝的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩龙

xuān

lóng

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép