ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
轫
Bảng phân tích âm vị 轫
Rèn
Cái chận; cái chèn (không cho bánh xe quay)
支住车轮不使旋转的木头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép