Bản dịch của từ 转世 trong tiếng Việt
转世
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎn | ㄓㄨㄢˇ | zh | uan | thanh hỏi |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
转世 (Động từ)
【zhuǎn shì】
01
Người kế thừa (trong đạo Phật)
喇嘛教寺院集团决定活佛继承人的制度始于13世纪活佛死后,通过占卜、降神等活动,寻找在活佛死时出生的若干婴儿,从中选一个作为活佛的转世,定为继承人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuyển sang kiếp khác; đầu thai; đầu thai kiếp khác
转生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lộn kiếp
佛教认为人或动物死后, 灵魂依照因果报应而投胎, 成为另一个人或动物, 叫做转生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转世
zhuǎn
转
shì
世
Các từ liên quan
转一趟
转三桥
转业
转东过西
转丸
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 轉, 転, 䡱
- Hình thái radical:
- ⿰,车,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孨
竱
膞
䡱
䏝
転
轉
蒃
転
篹
撰
䤄
饌
灷
传
襈
縳
篆
籑
跩
䢀
辅
轰
轱
辀
辁
辊
䢁
轿
辏
辈
辇
祉
㑋
㔛
長
䏗
釒
河
㓋
竺
㕁
庖
拠
转账
转移
转告
转机
转播
转眼
旋转
转变
转折
运转
转转
转动
转盘
打转
转头
转向
转椅
转圈
转悠
自转
