Bản dịch của từ 转侧 trong tiếng Việt

转侧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转侧 (Động từ)

zhuǎn cè
01

Đổi hướng; đổi góc độ

转换角度、方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trở mình; trăn trở; trằn trọc; lăn qua lăn lại

翻动身子,辗转反侧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转侧

zhuǎn

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép