Bản dịch của từ 转字锁 trong tiếng Việt
转字锁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎn | ㄓㄨㄢˇ | zh | uan | thanh hỏi |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
转字锁 (Danh từ)
【zhuàn zì suǒ】
01
Khoá số; khoá chữ; ổ khoá số; ổ khoá chữ
一种锁,其机构由一个或几个刻有字母或数字的可转动的拔盘或圆环来控制,只有当转动拔盘符号组成一定顺序时才能把锁打开
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转字锁
zhuǎn
转
zì
字
suǒ
锁
- Bính âm:
- 【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 轉, 転, 䡱
- Hình thái radical:
- ⿰,车,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孨
竱
膞
䡱
䏝
転
轉
蒃
転
篹
撰
䤄
饌
灷
传
襈
縳
篆
籑
跩
䢀
辅
轰
轱
辀
辁
辊
䢁
轿
辏
辈
辇
祉
㑋
㔛
長
䏗
釒
河
㓋
竺
㕁
庖
拠
转账
转移
转告
转机
转播
转眼
旋转
转变
转折
运转
转转
转动
转盘
打转
转头
转向
转椅
转圈
转悠
自转
