Bản dịch của từ 转弯抹角 trong tiếng Việt
转弯抹角
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎn | ㄓㄨㄢˇ | zh | uan | thanh hỏi |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
转弯抹角 (Thành ngữ)
【zhuǎn wān mò jiǎo】
01
Quanh co; vòng vèo
(转弯抹角儿) 沿着弯弯曲曲的路走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khúc khuỷu; đường quanh co
(转弯抹角儿) 形容路弯弯曲曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quanh co; không dứt khoát; không thẳng thắng (ví với nói chuyện, làm việc không dứt khoát rõ ràng); nói gần nói xa; nói quanh co
(转弯抹角儿) 比喻说话、做事不直截了当
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转弯抹角
zhuǎn
转
wān
弯
mò
抹
jiǎo
角
Các từ liên quan
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
弯卒
弯头
弯奔
弯子
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 轉, 転, 䡱
- Hình thái radical:
- ⿰,车,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孨
竱
膞
䡱
䏝
転
轉
蒃
転
篹
撰
䤄
饌
灷
传
襈
縳
篆
籑
跩
䢀
辅
轰
轱
辀
辁
辊
䢁
轿
辏
辈
辇
祉
㑋
㔛
長
䏗
釒
河
㓋
竺
㕁
庖
拠
转账
转移
转告
转机
转播
转眼
旋转
转变
转折
运转
转转
转动
转盘
打转
转头
转向
转椅
转圈
转悠
自转
