Bản dịch của từ 转战 trong tiếng Việt

转战

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转战 (Động từ)

zhuǎn zhàn
01

Liên tục chiến đấu ở các chiến trường; chiến đấu liên tục ở nhiều nơi; chiến đấu liên tục nhiều nơi

连续在不同地区作战

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转战

zhuǎn

zhàn

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép