Bản dịch của từ 转战千里 trong tiếng Việt

转战千里

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转战千里 (Thành ngữ)

zhuǎn zhàn qiān lǐ
01

Chinh chiến ngàn dặm

千里之外到处打仗(成语);全国各地持续不断的战斗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ

永无休止的奋斗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转战千里

zhuǎn

zhàn

qiān

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép