Bản dịch của từ 转氨基酶 trong tiếng Việt

转氨基酶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转氨基酶 (Danh từ)

zhuǎn ān jī méi
01

Enzyme chuyển amin

一类酶,参与氨基酸的代谢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转氨基酶

zhuǎn

ān

méi

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
氨基
氨基比林
氨基酸
氨水
氨纶
基业
基于
基价
基体
基兆
酶原
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép