Bản dịch của từ 转注字 trong tiếng Việt

转注字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转注字 (Danh từ)

zhuǎn zhù zì
01

Chữ chuyển chú (đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau)

有时称为相互解释的字符

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ chuyển chú — chữ có nghĩa bị chuyển đổi hoặc chịu ảnh hưởng lẫn nhau từ các chữ khác

含义受其他词影响的字符

Ví dụ
03

Chuyển ký tự (một trong Sáu phương pháp 六書 | 六书 để hình thành chữ Hán)

Transfer character (one of the Six Methods 六書|六书 of forming Chinese characters)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转注字

zhuǎn

zhù

转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép