Bản dịch của từ 转灾为福 trong tiếng Việt

转灾为福

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转灾为福 (Tính từ)

zhuǎn zāi wéi fú
01

Chuyển họa thành phúc; biến điều xấu thành tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转灾为福

zhuǎn

zāi

wéi

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
为下
为丛驱雀
为主
为久
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép