Bản dịch của từ 转烛 trong tiếng Việt

转烛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转烛 (Động từ)

zhuǎn zhú
01

Đổi cây đuốc (hay cây nến). Nghĩa bóng: Chỉ việc đời thay đổi mau chóng; chuyển nến

转烛是指将蜡烛的火焰或光亮转移到其他地方,通常用于照明或营造氛围。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转烛

zhuǎn

zhú

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép