Bản dịch của từ 转生 trong tiếng Việt

转生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转生 (Động từ)

zhuǎn shēng
01

Chuyển sang kiếp khác; đầu thai; đầu thai kiếp khác

佛教认为人或动物死后,灵魂依照因果报应而投胎,成为另一个人或动物,叫做转生也说转世

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lộn kiếp

佛教认为人或动物死后, 灵魂依照因果报应而投胎, 成为另一个人或动物, 叫做转生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转生

zhuǎn

shēng

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
生一
生三
生上起下
生不逢场
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép