Bản dịch của từ 转盘 trong tiếng Việt

转盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转盘 (Danh từ)

zhuǎn pán
01

Vòng xuyến; bùng binh

指交叉路口的环形岛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đĩa quay; mâm xoay (như máy hát)

某些器物(如唱机等)上能转动的圆盘

Ví dụ
03

Bàn quay; bàn xoay (để chuyển hướng đầu máy, toa xe)

使在轨道上的机车掉转方向或改换道辙的圆盘形设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转盘

zhuàn

pán

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép