Bản dịch của từ 转科 trong tiếng Việt

转科

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转科 (Động từ)

zhuǎn kē
01

Chuyển khoa; chuyển sang khoa khác (để điều trị và khám bệnh)

病人从医院的某一科转到另一科去看病

Ví dụ
02

Chuyển khoa (học sinh chuyển sang khoa khác học)

学生从某一科转到另一科去学习

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转科

zhuǎn

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
科业
科举
科举年
科举考试
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép