Bản dịch của từ 转致 trong tiếng Việt

转致

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转致 (Danh từ)

zhuǎn zhì
01

Một thoáng; một chốc; trong chớp mắt; trong nháy mắt. (轉臉兒) 比喻時間很短. 他剛才還在這里, 怎么轉臉就不見了?anh ấy vừa mới ở đây, thế mà thoáng cái đã không thấy rồi?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转致

zhuǎn

zhì

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép