Bản dịch của từ 转诊 trong tiếng Việt

转诊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转诊 (Động từ)

zhuán zhěn
01

Chuyển tuyến

医疗过程中把病人转到另一个医疗机构诊治。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转诊

zhuǎn

zhěn

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
诊例
诊候
诊切
诊室
诊察
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép