Bản dịch của từ 转调 trong tiếng Việt

转调

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转调 (Động từ)

zhuǎn diào
01

Chuyển điệu; chuyển tông; chuyển gam (âm nhạc)

一个乐曲中,为了表达不同内容的需要和丰富乐曲的表现力,从某调过渡到另一个调也叫变调或移调

Ví dụ
02

Biến giọng; chuyển điệu; chuyển giao điệu

转调是指在音乐中改变音调或音阶的过程。 在语言中,转调可以指语调的变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转调

zhuǎn

diào

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
调三惑四
调三斡四
调三窝四
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép