Bản dịch của từ 转速 trong tiếng Việt

转速

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转速 (Trạng từ)

zhuàn sù
01

Vận tốc quay; số vòng quay/phút; tốc độ quay

转动物体在单位时间内转动的圈数通常用每分钟转动的圈数来表示

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转速

zhuàn

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
速严
速件
速伤
速便
速写
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép