Bản dịch của từ 轭缚 trong tiếng Việt
轭缚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
轭缚 (Động từ)
【è fù】
01
Kìm giữ, trói buộc; kiểm soát, nắm chặt (thường theo nghĩa cưỡng chế như sự trói buộc về thể xác hoặc quyền lực)
控制束缚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轭缚
è
轭
fù
缚
Các từ liên quan
轭束
缚住
缚扎
缚束
缚格
缚絷
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 軛, 軶, 𩉴
- Hình thái radical:
- ⿰,车,厄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍔
阨
㧖
砐
擜
諤
堨
搕
軛
遏
䑪
呝
辏
辇
轩
车
辋
辄
辒
轲
䢀
轾
辆
轫
㸒
殀
诗
䏒
㚕
㟁
昘
籴
弦
钕
佱
弆
共轭
磁轭
牛轭
铁轭
共轭作用
共轭复数
