Bản dịch của từ 轮养 trong tiếng Việt
轮养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
轮养 (Động từ)
【lún yǎng】
01
Nuôi cá theo vụ
渔业上指一个养鱼塘里,轮换着饲养不同种类的鱼
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轮养
lún
轮
yǎng
养
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 輪
- Hình thái radical:
- ⿰,车,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔕
磮
芲
㷍
輪
婨
囵
碖
䈁
崙
論
棆
轪
轭
较
轱
轾
输
辐
䢂
䢁
辙
轳
辖
帓
𠀰
匦
䏘
沶
㤓
䒩
佌
欥
㳏
𠄯
㕹
轮流
轮胎
轮廓
轮船
轮到
轮椅
轮班
轮子
齿轮
轮回
