Bản dịch của từ 轮指 trong tiếng Việt
轮指
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
轮指 (Động từ)
【lún zhǐ】
01
Gảy đàn
弹奏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỹ thuật quay ngón (chuyển động ngón tay theo vòng tròn khi chơi đàn gảy)
手指的圆形运动(弹拨乐器时)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轮指
lún
轮
zhǐ
指
Các từ liên quan
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 輪
- Hình thái radical:
- ⿰,车,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔕
磮
芲
㷍
輪
婨
囵
碖
䈁
崙
論
棆
轪
轭
较
轱
轾
输
辐
䢂
䢁
辙
轳
辖
帓
𠀰
匦
䏘
沶
㤓
䒩
佌
欥
㳏
𠄯
㕹
轮流
轮胎
轮廓
轮船
轮到
轮椅
轮班
轮子
齿轮
轮回
