Bản dịch của từ 轮次 trong tiếng Việt
轮次
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
轮次 (Trạng từ)
【lún cì】
01
Theo trình tự; theo trật tự; theo tuần tự; theo thứ tự
按次序轮流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Số lần (luân phiên)
轮流的次数,轮换一遍叫一个轮次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轮次
lún
轮
cì
次
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 輪
- Hình thái radical:
- ⿰,车,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔕
磮
芲
㷍
輪
婨
囵
碖
䈁
崙
論
棆
轪
轭
较
轱
轾
输
辐
䢂
䢁
辙
轳
辖
帓
𠀰
匦
䏘
沶
㤓
䒩
佌
欥
㳏
𠄯
㕹
轮流
轮胎
轮廓
轮船
轮到
轮椅
轮班
轮子
齿轮
轮回
