Bản dịch của từ 轮生叶 trong tiếng Việt

轮生叶

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

轮生叶 (Cụm từ)

lún shēng yè
01

一种叶序。指茎、枝的节上,每节着生二叶以上,环绕茎或枝之周围而呈轮状者。如夹竹桃、金鱼草等的叶子都是轮生叶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轮生叶

lún

shēng

轮
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép