Bản dịch của từ 轮盘 trong tiếng Việt

轮盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

轮盘 (Danh từ)

lún pán
01

Bánh xe, bánh quay

一种有圆形转盘的装置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轮盘

lún

pán

Các từ liên quan

轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
轮
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép