Bản dịch của từ 轮胎 trong tiếng Việt

轮胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

轮胎 (Danh từ)

lún tāi
01

Lốp xe; săm lốp xe; vỏ ruột xe

安装在车轮外围的橡胶制品。一般分充气内胎和耐磨外胎两层。轮胎充气后能够承受重力并减弱行驶时产生的震动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轮胎

lún

tāi

Các từ liên quan

轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
轮
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép