Bản dịch của từ 轮虫 trong tiếng Việt

轮虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

轮虫 (Danh từ)

lún chóng
01

Tên một nhóm động vật thủy sinh rất nhỏ (kính hiển vi), gọi là vòng trùng; thân nhỏ, trước đầu có đĩa hình vòng cạnh có hàng lông giống bánh xe, dùng để bơi và lấy thức ăn; là mồi tự nhiên trong nước ngọt và biển.

动物名。轮形动物。体极微小、无脊椎。前端有轮盘状物,轮缘环生纤毛,为运动及摄取食物之具。雌雄异体,淡水及海水均产,为一般水生动物的天然饵料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轮虫

lún

chóng

轮
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép