Bản dịch của từ 轮轴 trong tiếng Việt

轮轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

轮轴 (Danh từ)

lún zhóu
01

Trục bánh đà; trục bánh xe

简单机械, 由一个轮子和同心轴组成, 实质是可以连续旋转的扛杆轮子半径是轴半径的几倍, 作用在轮上的动力就是作用在轴上阻力的几分之一轮和轴的半径相差越大就越省力,辘 轳、纺车等就属于这一类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轮轴

lún

zhóu

轮
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép