Bản dịch của từ 软 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

(Tính từ)

ruǎn
01

Mềm; nhũn

东西不硬,受力后容易改变形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhẹ nhàng; mềm mỏng

温和;不强硬(态度,语气)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Yếu đuối; mềm nhũn

身体没有力气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dao động; yếu lòng; nhẹ dạ; mềm lòng

容易被感动或摇动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép