Bản dịch của từ 软凝油 trong tiếng Việt

软凝油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软凝油 (Danh từ)

ruǎn níng yóu
01

Mỡ loãng; Dầu nhũ mềm

一种具有柔软和凝聚特性的油,通常用于护肤或美容产品中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软凝油

ruǎn

níng

yóu

软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép