Bản dịch của từ 软卧票 trong tiếng Việt

软卧票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软卧票 (Danh từ)

ruǎn wò piào
01

Vé giường mềm; giường mềm

软卧票是指在火车上提供的舒适卧铺票,通常用于长途旅行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软卧票

ruǎn

piào

软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép