Bản dịch của từ 软木砖 trong tiếng Việt

软木砖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软木砖 (Danh từ)

ruǎn mù zhuān
01

Gạch lát sàn bần

软木地板

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gạch bần

软木砖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软木砖

ruǎn

zhuān

Các từ liên quan

软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
木三对
木上座
木下三郎
木丸
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép