Bản dịch của từ 软水 trong tiếng Việt

软水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软水 (Danh từ)

ruán shuǐ
01

Nước mềm (nước có ít kiềm, muối... như nước mưa)

不含或只含少量钙、镁的盐类的水,如雨水用软水洗衣服省肥皂工业上也广泛使用

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软水

ruǎn

shuǐ

Các từ liên quan

软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
水上
水上运动
水上飞机
软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép