Bản dịch của từ 软泥 trong tiếng Việt

软泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软泥 (Danh từ)

ruǎn ní
01

Bùn phù sa

淤泥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bùn mềm

软泥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bùn nhão

软泥(地质学)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bùn

污泥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软泥

ruǎn

Các từ liên quan

软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép