Bản dịch của từ 软烂 trong tiếng Việt
软烂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
软烂 (Tính từ)
【ruǎn làn】
01
Mềm nhũn
(食物等的)软的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lười biếng
懒惰的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mủn nát, nhão như bột giấy
稀烂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Không thay đổi
无职的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Nhũn nhùn
烂到不可收拾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Không biết lái xe
(Tw) (某人) 缺乏动力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软烂
ruǎn
软
làn
烂
Các từ liên quan
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 軟, 輭, 𥎘, 𨉿
- Hình thái radical:
- ⿰,车,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阮
䓴
腝
瓀
䪭
㓴
㽭
䆓
礝
耎
朊
㮕
辉
轭
轲
轪
转
琿
较
辎
轫
辚
载
轱
㤁
枤
䒩
㸭
怊
抵
𠈔
氛
玨
诧
𠉛
些
软件
柔软
软弱
心软
软肋
疲软
软卧
软体
服软
微软
