Bản dịch của từ 软篾片 trong tiếng Việt

软篾片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软篾片 (Danh từ)

ruǎn miè piàn
01

Nan ruột; Mảnh tre mềm; Mảnh ván mềm

一种用软篾制成的片状物,通常用于手工艺或装饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软篾片

ruǎn

miè

piàn

软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép