Bản dịch của từ 软脂 trong tiếng Việt

软脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软脂 (Danh từ)

ruǎn zhī
01

Pan-mi-tic (hoá học)

植物油和动物脂肪中所含的白色柔软的物质,是软脂酸和甘油的化合物,分子式C3H5 (C15H31CO2) 3用来制造肥皂、蜡烛、甘油等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软脂

ruǎn

zhī

Các từ liên quan

软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép