Bản dịch của từ 软脚病 trong tiếng Việt

软脚病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软脚病 (Danh từ)

ruán jiǎo bìng
01

Bệnh chân mềm yếu, chân không chịu lực (có thể do thiếu vitamin hoặc yếu cơ) — xem ‘脚气病’(chân phong)

见「脚气病」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tên gọi dân gian của bệnh 'chốc chân'/'bệnh ghẻ chân' do nhiễm nấm hoặc vi khuẩn ở chân (tương tự “chân hôi/đỏ, bong tróc”), dễ liên tưởng: ( mềm ) + ( chân ) bệnh

脚气病的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软脚病

ruǎn

jiǎo

bìng

软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép