Bản dịch của từ 软脚虾 trong tiếng Việt
软脚虾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
软脚虾 (Tính từ)
【ruǎn jiǎo xiā】
01
Kẻ yếu đuối, nhát gan
弱者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kẻ hèn nhát
懦夫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软脚虾
ruǎn
软
jiǎo
脚
xiā
虾
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 軟, 輭, 𥎘, 𨉿
- Hình thái radical:
- ⿰,车,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阮
䓴
腝
瓀
䪭
㓴
㽭
䆓
礝
耎
朊
㮕
辉
轭
轲
轪
转
琿
较
辎
轫
辚
载
轱
㤁
枤
䒩
㸭
怊
抵
𠈔
氛
玨
诧
𠉛
些
软件
柔软
软弱
心软
软肋
疲软
软卧
软体
服软
微软
