Bản dịch của từ 软锰矿 trong tiếng Việt

软锰矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软锰矿 (Danh từ)

ruǎn měng kuàng
01

Quặng ô-xít măng-gan

矿物,化学成分是二氧化锰,黑色,块状或粉末状,较软,常与褐铁矿共生,是冶金和化学工业的重要原料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软锰矿

ruǎn

měng

kuàng

Các từ liên quan

软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
锰钢
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép