Bản dịch của từ 软颚 trong tiếng Việt

软颚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软颚 (Danh từ)

ruǎn è
01

Mềm khẩu (vòm mềm của miệng) — phần cơ mềm ở phía sau vòm miệng, khi nuốt ngăn cách khoang miệng và mũi

位于口腔内面上壁、口盖后部的方形肌质部分。吞咽时可隔绝口腔与鼻腔的通道,有助吞咽动作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软颚

ruǎn

è

软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép