Bản dịch của từ 软饮料 trong tiếng Việt

软饮料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软饮料 (Danh từ)

ruǎn yǐn liào
01

Nước giải khát (nước ngọt, nước hoa quả)

不含酒精的饮料,如汽水,橘子水等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软饮料

ruǎn

yǐn

liào

Các từ liên quan

软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép