Bản dịch của từ 软骨症 trong tiếng Việt

软骨症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软骨症 (Danh từ)

ruán gǔ zhèng
01

Bệnh xương mềm; Bệnh sụn mềm; Bệnh liên quan đến sự phát triển bất thường của sụn trong cơ thể.

软骨发育异常的疾病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软骨症

ruǎn

zhèng

软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép