Bản dịch của từ 软骨鱼 trong tiếng Việt

软骨鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

软骨鱼 (Danh từ)

ruǎn gǔ yú
01

Cá sụn; bộ cá nhám

鱼的一类,骨骼全由软骨构成,鳞片多为粒状或全体无鳞多生活在海洋中鲨鱼、鳐等都属于软骨鱼类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 软骨鱼

ruǎn

Các từ liên quan

软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
软
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
軟, 輭, 𥎘, 𨉿
Hình thái radical:
⿰,车,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép