Bản dịch của từ 轰传 trong tiếng Việt

轰传

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

轰传 (Động từ)

hōng chuán
01

Lan truyền rộng rãi, được nhiều người biết đến và bàn tán.

盛传,纷纷传说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轰传

hōng

chuán

Các từ liên quan

轰击
轰动
轰动一时
轰发
轰哄
传世
传世古
传业
传为佳话
轰
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【OANH.HOANH】
Các biến thể:
轟, 軣, 揈, 𨊷, 𨋌, 𨎇
Hình thái radical:
⿱,车,双
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép