Bản dịch của từ 轰应 trong tiếng Việt

轰应

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

轰应 (Động từ)

hōng yìng
01

Mọi người đồng thanh hưởng ứng, cùng trả lời đồng loạt

众人齐声答应。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轰应

hōng

yīng

Các từ liên quan

轰传
轰击
轰动
轰动一时
轰发
应世
应举
应书
应事
轰
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【OANH.HOANH】
Các biến thể:
轟, 軣, 揈, 𨊷, 𨋌, 𨎇
Hình thái radical:
⿱,车,双
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép