Bản dịch của từ 轰打 trong tiếng Việt
轰打
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
轰打 (Động từ)
【hōng dǎ】
01
Dùng súng đại bác hoặc pháo binh bắn dồn dập vào mục tiêu, gây tiếng nổ lớn và sức công phá mạnh mẽ
用炮火轰击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轰打
hōng
轰
dǎ
打
Các từ liên quan
轰传
轰击
轰动
轰动一时
轰发
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【OANH.HOANH】
- Các biến thể:
- 轟, 軣, 揈, 𨊷, 𨋌, 𨎇
- Hình thái radical:
- ⿱,车,双
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渹
哄
呍
轟
鍧
巆
訇
嚝
焢
揈
灴
軣
琿
辎
轵
轨
辏
轪
轭
转
辉
䢀
辕
轮
𠕙
拑
怪
㘡
肬
㑉
驺
㳏
泖
岵
𠗄
垃
轰动
轰炸
轰隆
轰鸣
炮轰
轰烈
轰然
轰轰
轰击
轰趴
